VIETNAMESE
ăng lê
-
ENGLISH
Anglo
/ˈæŋɡləʊ/
Anglo-Saxon
"Ăng lê" chỉ đến văn hóa hoặc dân tộc có liên quan đến Anh.
Ví dụ
1.
Văn hóa Anglo ảnh hưởng đến nhiều mặt của lịch sử Anh.
The Anglo culture influenced many aspects of British history.
2.
Văn hóa Anglo có ảnh hưởng mạnh mẽ trong các quốc gia phương Tây.
Anglo culture has a significant influence in Western countries.
Ghi chú
Từ Anglo là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngôn ngữ và sắc tộc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
English-Speaking Identity – Bản sắc nói tiếng Anh
Ví dụ:
The term Anglo often refers to people with an English-speaking identity.
(Thuật ngữ "Anglo" thường chỉ những người có bản sắc nói tiếng Anh.)
British Descent – Gốc Anh
Ví dụ:
In North America, Anglo can describe individuals of British descent.
(Ở Bắc Mỹ, "Anglo" có thể chỉ những người có gốc Anh.)
Anglo Culture – Văn hóa Anglo
Ví dụ:
Many countries influenced by British rule have elements of Anglo culture in their society.
(Nhiều quốc gia bị ảnh hưởng bởi sự cai trị của Anh có những yếu tố văn hóa Anglo trong xã hội của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết