VIETNAMESE

ăn sống

ăn đồ sống

word

ENGLISH

Eat raw

  
VERB

/iːt rɔː/

Consume uncooked

Ăn sống là tiêu thụ thực phẩm mà không qua chế biến hoặc nấu chín.

Ví dụ

1.

Cô ấy ăn sống rau trong bữa ăn của mình.

She ate raw vegetables with her meal.

2.

Vui lòng chỉ ăn sống thực phẩm nếu đảm bảo an toàn và sạch sẽ.

Please eat raw food only if it is safe and clean.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Raw khi nói hoặc viết nhé! checkEat raw vegetables - Ăn rau sống Ví dụ: She often eats raw vegetables as a side dish. (Cô ấy thường ăn rau sống như một món ăn kèm.) checkEat raw fruits - Ăn trái cây tươi Ví dụ: Eating raw fruits provides essential vitamins. (Ăn trái cây tươi cung cấp các vitamin thiết yếu.) checkEat raw nuts - Ăn hạt sống Ví dụ: They prefer eating raw nuts for a healthier snack. (Họ thích ăn hạt sống như một món ăn nhẹ lành mạnh hơn.) checkAvoid eating raw meat - Tránh ăn thịt sống Ví dụ: It’s important to avoid eating raw meat to prevent illness. (Quan trọng là tránh ăn thịt sống để phòng bệnh.)