VIETNAMESE

an định

Thiết lập hòa bình

word

ENGLISH

peacekeeping

  
NOUN

/ˈpiːsˌkiːpɪŋ/

Order maintenance

An định là sự thiết lập trật tự, hòa bình trong xã hội.

Ví dụ

1.

Các biện pháp an định được chính phủ thực hiện.

Peacekeeping measures were implemented by the government.

2.

An định đảm bảo an toàn tại các khu vực xung đột.

Peacekeeping ensures safety in conflict zones.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của peacekeeping nhé! check Order-keeping - Duy trì trật tự Phân biệt: Order-keeping là việc thiết lập và giữ gìn trật tự, giống peacekeeping, nhưng tập trung vào khía cạnh quản lý và kiểm soát hơn là hòa bình tổng thể. Ví dụ: The guards are tasked with order-keeping duties. (Các vệ sĩ được giao nhiệm vụ duy trì trật tự.) check Pacification - Bình định Phân biệt: Pacification là hành động làm dịu xung đột để lập lại hòa bình, tương tự peacekeeping, nhưng thường ám chỉ việc dẹp loạn hoặc giảm căng thẳng cụ thể. Ví dụ: The army began the pacification of the region. (Quân đội bắt đầu bình định khu vực này.) check Conflict resolution - Giải quyết xung đột Phân biệt: Conflict resolution là quá trình mang lại hòa bình thông qua thương lượng, giống peacekeeping, nhưng nhấn mạnh việc xử lý mâu thuẫn hơn là duy trì trạng thái. Ví dụ: They trained in conflict resolution techniques. (Họ được huấn luyện về các kỹ thuật giải quyết xung đột.) check Stabilization - Ổn định hóa Phân biệt: Stabilization là việc thiết lập sự ổn định lâu dài, tương tự peacekeeping, nhưng mang tính chiến lược và tập trung vào kết quả bền vững hơn. Ví dụ: The UN mission focuses on regional stabilization. (Sứ mệnh của Liên Hợp Quốc tập trung vào ổn định hóa khu vực.)