VIETNAMESE

ân cần

ENGLISH

considerate

  
ADJ

/kənˈsɪdərət/

Ân cần là (đối xử) đầy nhiệt tình và chu đáo.

Ví dụ

1.

Anthony luôn luôn tỏ ra ân cần với người khác.

Anthony was always considerate of others.

2.

Barbara cảm ơn anh ấy vì đã rất ân cần trong cuộc hẹn của họ.

Barbara thanked him for being so considerate during their date.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt Courteous và Considerate nhé! - Courteous (lịch sự) là biết cách giao thiệp xử thế theo những phép tắc được xã hội công nhận, nói chủ đạo về vẻ bên ngoài. Ví dụ: It's courteous to wear suit and tie to a fancy restaraunt. (Muốn lịch sự thì hãy mặc bộ com lê và cà vạt khi đến ăn tại những nhà hàng sang trọng.) - Considerate (ân cần) là biết quan tâm, biết suy nghĩ về mọi người xung quanh, nói chủ đạo về cái bên trong. Ví dụ: It was considerate of my friend to offer me a ride to the airport. (Bạn tôi thật ân cần khi đề nghị chở tôi tới sân bay.)