VIETNAMESE

xút

word

ENGLISH

caustic soda

  
NOUN

/ˈkɔːstɪk ˈsoʊdə/

lye

“Xút” là một hợp chất hóa học có tính kiềm mạnh, thường dùng trong công nghiệp và chế biến.

Ví dụ

1.

Xút được sử dụng rộng rãi trong vệ sinh công nghiệp và làm xà phòng.

Caustic soda is widely used in industrial cleaning and soap making.

2.

Công nhân xử lý xút cẩn thận vì tính ăn mòn của nó.

Workers handle caustic soda with care due to its corrosive nature.

Ghi chú

Caustic Soda là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sodium Hydroxide – Natri hydroxide Ví dụ: Caustic soda, also known as sodium hydroxide, is widely used in manufacturing. (Xút, còn được gọi là natri hydroxide, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất.) check Alkaline Compound – Hợp chất kiềm Ví dụ: Caustic soda is an alkaline compound with strong cleaning properties. (Xút là một hợp chất kiềm với tính chất tẩy rửa mạnh.) check Chemical Processing – Xử lý hóa chất Ví dụ: Caustic soda is a key component in many chemical processing applications. (Xút là một thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng xử lý hóa chất.)