VIETNAMESE

Mọc xum xuê

word

ENGLISH

Thrive

  
VERB

/θraɪv/

"Mọc xum xuê" là thuật ngữ chỉ sự phát triển mạnh mẽ, tươi tốt của cây cối hoặc thực vật.

Ví dụ

1.

Cây cối mọc xum xuê trong đất màu mỡ.

Plants thrive in fertile soil.

2.

Khu vườn phát triển tốt nhờ chăm sóc đúng cách.

The garden thrives with proper care.

Ghi chú

Thrive là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Thrive nhé! check Nghĩa 1: Phát triển mạnh mẽ, thành công trong cuộc sống hoặc công việc. Ví dụ: She thrives in a fast-paced work environment. (Cô ấy phát triển mạnh trong môi trường làm việc nhanh.) check Nghĩa 2: Trở nên khỏe mạnh hơn sau một khoảng thời gian khó khăn. Ví dụ: After months of care, the rescued dog is now thriving . (Sau nhiều tháng được chăm sóc, chú chó được cứu hộ giờ đã khỏe mạnh .)