VIETNAMESE
xương gót
xương gót chân
ENGLISH
heel bone
/hil boʊn/
calcaneus
Xương gót là xương lớn nhất trong các xương cổ chân và khớp với xương hộp ở phía trước, xương sên ở phía trên. Nó chịu trách nhiệm truyền tải phần lớn trọng lượng cơ thể từ xương sên xuống đất.
Ví dụ
1.
Xương gót chân, hay xương gót, là xương lớn nhất ở bàn chân và đóng vai trò quan trọng trong việc đứng, đi và chạy.
The heel bone, or calcaneus, is the largest bone in the foot and plays a key role in standing, walking, and running.
2.
Bác sĩ chuyên khoa bàn chân chẩn đoán bệnh nhân bị viêm xương gót chân.
The podiatrist diagnosed the patient an inflammation of the heel bone.
Ghi chú
Một số từ vựng liên quan đến xương gót (heel bone):
- calcaneal tuberosity: đầu gối xương gót
- sustentaculum tali: hạc đàn xương gót
- anterior process: quá trình trước của xương gót
- posterior facet: mặt sau của xương gót
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết