VIETNAMESE
xúc cơm
múc cơm
ENGLISH
scoop rice
/skuːp raɪs/
serve
“Xúc cơm” là hành động dùng dụng cụ để lấy cơm.
Ví dụ
1.
Cô ấy xúc cơm vào bát.
She scooped rice into her bowl.
2.
Anh ấy xúc cơm cẩn thận cho các em.
He scooped rice carefully for the children.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ scoop rice khi nói hoặc viết nhé!
Scoop rice into + bowl/plate - Xúc cơm vào bát/đĩa
Ví dụ:
She scooped rice into her child’s bowl.
(Cô ấy xúc cơm vào bát của con mình.)
Scoop rice out of + pot - Xúc cơm ra khỏi nồi
Ví dụ:
He scooped rice out of the pot carefully.
(Anh ấy cẩn thận xúc cơm ra khỏi nồi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết