VIETNAMESE

xuất hành

khởi hành

word

ENGLISH

Depart

  
VERB

/dɪˈpɑrt/

begin a trip, start a journey

“Xuất hành” là hành động đi ra khỏi nhà trong ngày đầu năm.

Ví dụ

1.

Tàu sẽ xuất hành lúc 10 giờ sáng chính xác.

The train will depart at 10 AM sharp.

2.

Xuất hành đúng giờ vô cùng quan trọng với những kế hoạch du lịch

Departing on time is crucial for travel plans.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của depart nhé! check Leave - Rời khỏi Phân biệt: Leave là cách nói thông dụng hơn để chỉ hành động rời khỏi một nơi. Ví dụ: She left the office at 6 PM. (Cô ấy rời văn phòng lúc 6 giờ chiều.) check Set off - Khởi hành Phân biệt: Set off nhấn mạnh hành động bắt đầu một chuyến đi hoặc cuộc hành trình. Ví dụ: They set off early to catch the sunrise. (Họ khởi hành sớm để ngắm bình minh.) check Take off - Cất cánh Phân biệt: Take off thường dùng cho máy bay hoặc ngữ cảnh mang nghĩa bắt đầu một giai đoạn mới. Ví dụ: The plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.) check Withdraw - Rút lui Phân biệt: Withdraw thường mang nghĩa rút lui hoặc rút khỏi một nơi nào đó. Ví dụ: The troops withdrew from the conflict zone. (Quân đội rút khỏi khu vực xung đột.) check Emigrate - Di cư Phân biệt: Emigrate chỉ việc rời một quốc gia để định cư ở nước khác. Ví dụ: They emigrated to Canada last year. (Họ đã di cư đến Canada vào năm ngoái.)