VIETNAMESE

xuất dương

đi nước ngoài

word

ENGLISH

Going abroad

  
NOUN

/ˈɡəʊɪŋ əˈbrɔːd/

overseas travel

"Xuất dương" là hành động rời khỏi quốc gia để đi ra nước ngoài, thường là vì lý do công việc hoặc học tập.

Ví dụ

1.

Anh ấy dự định xuất dương để học tập.

He plans to go abroad for further studies.

2.

Xuất dương mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Going abroad expands career opportunities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của going abroad nhé! check Travelling abroad - Du lịch ra nước ngoài Phân biệt: Travelling abroad thường mang nghĩa đi du lịch ở nước ngoài, trong khi going abroad có thể bao gồm các lý do khác như công việc, học tập. Ví dụ: He is travelling abroad for vacation this summer. (Anh ấy sẽ đi du lịch ra nước ngoài vào mùa hè này.) check Leaving the country - Rời khỏi đất nước Phân biệt: Leaving the country là hành động rời khỏi đất nước của mình, bao gồm đi du lịch hoặc di cư, tương tự như going abroad, nhưng không chỉ gắn liền với mục đích du lịch. Ví dụ: She is leaving the country for a job opportunity overseas. (Cô ấy đang rời khỏi đất nước để có cơ hội làm việc ở nước ngoài.) check Emigrating - Di cư Phân biệt: Emigrating là hành động di cư, thường chỉ việc rời khỏi đất nước để sống ở một quốc gia khác, có thể mang tính lâu dài hơn going abroad. Ví dụ: They are emigrating to Canada for better career prospects. (Họ đang di cư đến Canada để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)