VIETNAMESE
xoay rubik
xoay khối
ENGLISH
Twist a Rubik's cube
/twɪst ə ˈruːbɪks kjuːb/
rotate, solve
Xoay rubik là thao tác làm các mặt khối rubik chuyển động.
Ví dụ
1.
Anh ấy xoay khối rubik.
He twisted the Rubik's cube.
2.
Cô ấy nhanh chóng xoay khối rubik.
She quickly twisted the cube.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Twist nhé!
Turn - Xoay chuyển
Phân biệt:
Turn thường chỉ hành động xoay đơn giản, không có biến dạng.
Ví dụ:
Turn the knob to open the door.
(Xoay núm để mở cửa.)
Rotate - Xoay quanh trục
Phân biệt:
Rotate nhấn mạnh việc xoay vòng quanh một trục cố định.
Ví dụ:
The Earth rotates on its axis.
(Trái đất xoay quanh trục của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết