VIETNAMESE
xoạc
căng chân, giãn cơ
ENGLISH
split
/splɪt/
stretch, spread
Xoạc là hành động dang hai chân ra xa nhau, thường trong tư thế thể dục hoặc múa.
Ví dụ
1.
Anh ấy luyện tập xoạc cho bài nhảy.
He practiced splits for the dance routine.
2.
Cố gắng xoạc để tăng độ linh hoạt.
Try to do the splits to increase flexibility.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của split nhé!
Spread - Trải ra
Phân biệt:
Spread mang ý nghĩa trải rộng hoặc phân tán, thường chỉ sự mở rộng bề mặt hoặc diện tích.
Ví dụ:
She spread the blanket on the grass.
(Cô ấy trải tấm chăn trên cỏ.)
Stretch - Kéo giãn
Phân biệt:
Stretch nhấn mạnh sự kéo dài một vật thể ra xa hơn giới hạn ban đầu.
Ví dụ:
He stretched the rubber band until it almost snapped.
(Anh ấy kéo giãn dây thun cho đến khi nó gần như đứt.)
Split - Chia tách
Phân biệt:
Split tập trung vào hành động chia thành hai hoặc nhiều phần, thường là do lực tác động.
Ví dụ:
They decided to split the profits equally.
(Họ quyết định chia đều lợi nhuận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết