VIETNAMESE

xoá

tẩy, gạch bỏ

word

ENGLISH

erase

  
VERB

/ɪˈreɪs/

delete, remove

Xoá là hành động làm cho biến mất, không còn tồn tại trên bề mặt hoặc trong không gian.

Ví dụ

1.

Vui lòng xoá bảng trước cuộc họp.

Please erase the board before the meeting.

2.

Xoá tất cả các lỗi khỏi tài liệu.

Erase all mistakes from the document.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của erase nhé! check Delete – Xóa (trên máy tính, văn bản) Phân biệt: Delete thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc văn bản số hóa. Ví dụ: Please delete this file. (Vui lòng xóa tập tin này.) check Remove – Loại bỏ Phân biệt: Remove ám chỉ việc lấy đi hoặc loại bỏ một vật hoặc điều gì đó khỏi vị trí. Ví dụ: He removed the stains from the shirt. (Anh ấy đã loại bỏ các vết bẩn trên áo.) check Wipe out – Xóa sạch Phân biệt: Wipe out thường diễn tả việc tiêu diệt hoặc xóa sạch hoàn toàn. Ví dụ: The tsunami wiped out the entire village. (Cơn sóng thần xóa sổ cả ngôi làng.) check Expunge – Xóa bỏ hoàn toàn Phân biệt: Expunge được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghĩa là xóa bỏ khỏi hồ sơ, trí nhớ. Ví dụ: The court expunged the record. (Tòa án đã xóa bỏ hồ sơ.)