VIETNAMESE

xô viết

hội đồng công nhân

word

ENGLISH

soviet

  
NOUN

/ˈsɒvɪɛt/

workers’ council

“Xô viết” là cơ quan chính trị do người lao động quản lý, nổi bật trong hệ thống Xô viết của Liên Xô.

Ví dụ

1.

Xô viết là nền tảng của tổ chức chính trị ở Liên Xô.

The soviet was the foundation of political organization in the USSR.

2.

Xô viết cung cấp nền tảng cho việc ra quyết định tập thể.

Soviets provided a platform for collective decision-making.

Ghi chú

Từ Xô viết là một từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị và lịch sử. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những thuật ngữ liên quan nhé! check Workers' council - Hội đồng công nhân Ví dụ: The workers' council played a major role in early Soviet governance. (Hội đồng công nhân đóng vai trò quan trọng trong chính quyền Xô viết sơ khai.) check Proletarian dictatorship - Chuyên chính vô sản Ví dụ: Lenin promoted proletarian dictatorship to transition towards communism. (Lenin thúc đẩy chuyên chính vô sản để chuyển đổi sang chủ nghĩa cộng sản.) check Centralized planning - Kế hoạch hóa tập trung Ví dụ: The Soviet Union implemented centralized planning to control the economy. (Liên Xô thực hiện kế hoạch hóa tập trung để kiểm soát nền kinh tế.) check Soviet republic - Cộng hòa Xô viết Ví dụ: The USSR was made up of multiple Soviet republics, each with limited autonomy. (Liên Xô bao gồm nhiều nước cộng hòa Xô viết, mỗi nước có quyền tự trị hạn chế.)