VIETNAMESE

xổ số

vé số

word

ENGLISH

Lottery

  
NOUN

/ˈlɒtəri/

raffle

"Xổ số" là một hình thức trò chơi may rủi, trong đó người tham gia mua vé và chờ đợi kết quả trúng thưởng dựa trên số ngẫu nhiên.

Ví dụ

1.

Giải độc đắc xổ số đạt mức cao kỷ lục trong tuần này.

The lottery jackpot reached a record high this week.

2.

Mua vé xổ số là một thú vui phổ biến.

Buying lottery tickets is a popular pastime.

Ghi chú

Từ xổ số thuộc lĩnh vực trò chơigiải trí. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Jackpot - Giải độc đắc Ví dụ: The lottery jackpot reached a record high this year. (Giải độc đắc xổ số đã đạt mức cao kỷ lục trong năm nay.) check Draw - Kỳ quay thưởng Ví dụ: The next lottery draw will take place on Friday night. (Kỳ quay thưởng xổ số tiếp theo sẽ diễn ra vào tối thứ Sáu.) check Winning ticket - Vé trúng thưởng Ví dụ: Only one winning ticket matched all the numbers. (Chỉ có một vé trúng thưởng khớp tất cả các con số.) check Prize pool - Quỹ giải thưởng Ví dụ: The lottery prize pool increases with ticket sales. (Quỹ giải thưởng xổ số tăng lên theo doanh số bán vé.) check Random number generator - Máy tạo số ngẫu nhiên Ví dụ: The lottery uses a random number generator to ensure fairness. (Xổ số sử dụng máy tạo số ngẫu nhiên để đảm bảo tính công bằng.)