VIETNAMESE

xô đẩy

chen lấn, đẩy mạnh

word

ENGLISH

shove

  
VERB

/ʃʌv/

push, jostle

Xô đẩy là hành động chen lấn, đẩy nhau trong không gian chật hẹp hoặc đông đúc.

Ví dụ

1.

Mọi người xô đẩy để lên xe buýt.

People shoved to get on the bus.

2.

Anh ấy xô đẩy cửa để mở ra.

He shoved the door open.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shove nhé! check Push – Đẩy Phân biệt: Push thường mang nghĩa chung, không mang hàm ý mạnh mẽ như shove. Ví dụ: He pushed the door open. (Anh ấy đẩy cửa mở.) check Thrust – Xô mạnh Phân biệt: Thrust ám chỉ hành động đẩy mạnh và dứt khoát hơn. Ví dụ: He thrust the spear into the target. (Anh ấy đâm mạnh ngọn giáo vào mục tiêu.) check Propel – Đẩy tới Phân biệt: Propel mô tả việc đẩy vật gì đó để nó tiếp tục di chuyển. Ví dụ: The engine propelled the car forward. (Động cơ đẩy chiếc xe về phía trước.) check Barge – Chen lấn Phân biệt: Barge tập trung vào hành động chen ngang hoặc xô lấn mạnh. Ví dụ: He barged into the room without knocking. (Anh ấy lao vào phòng mà không gõ cửa.) check Jostle – Xô đẩy nhẹ Phân biệt: Jostle nhấn mạnh vào hành động xô đẩy trong đám đông. Ví dụ: The commuters jostled for space on the train. (Những người đi lại xô đẩy để có chỗ trên tàu.)