VIETNAMESE

xin lỗi tôi đang bận

ENGLISH

Sorry I'm busy

  
PHRASE

/ˈsɑri aɪm ˈbɪzi/

apologize for being busy

Xin lỗi tôi đang bận là lời xin lỗi tới ai đó vì không thể làm điều gì đó vì lý do bận rộn.

Ví dụ

1.

Xin lỗi tôi đang bận.

Sorry I'm busy.

2.

Chúng ta có thể sắp xếp lại thời gian cuộc họp chứ? Xin lỗi tôi đang bận vào hôm nay lắm.

Can we reschedule our meeting? Sorry I'm busy today.

Ghi chú

Một số cách phổ biến để nói "xin lỗi tôi đang bận" bằng tiếng Anh: - I'm sorry, I'm occupied right now. (Tôi xin lỗi, tôi đang bận ngay bây giờ.) - Unfortunately, I'm unavailable at the moment. (Thật đáng tiếc, tôi không thể sẵn sàng lúc này.) - I'm afraid I can't make time right now. (Tôi e rằng tôi không thể dành thời gian bây giờ.) - I apologize, but I'm currently swamped. (Tôi xin lỗi, nhưng hiện tại tôi đang bận rộn.) - Regrettably, I'm unable to attend to that right now. (Thật đáng tiếc, tôi không thể chăm sóc điều đó lúc này.) - Unfortunately, my schedule is already full. (Thật đáng tiếc, lịch của tôi đã kín rồi.) - I'm afraid I have other important matters to attend to. (Tôi e rằng tôi có những vấn đề quan trọng khác cần giải quyết.))