VIETNAMESE

xếp quần áo

gấp đồ, sắp quần áo

word

ENGLISH

fold clothes

  
VERB

/foʊld kloʊðz/

organize clothes

“Xếp quần áo” là gấp và sắp xếp quần áo gọn gàng.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã xếp quần áo gọn gàng.

She folded the clothes neatly.

2.

Anh ấy gấp quần áo mỗi sáng.

He folds clothes every morning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của từ Fold clothes nhé! check Arrange clothes – Sắp xếp quần áo Phân biệt: Arrange clothes nhấn mạnh vào việc tổ chức quần áo thành một trật tự hoặc cách thức nhất định, thường không gấp lại mà chỉ đặt vào vị trí. Ví dụ: She arranged the clothes neatly in the closet. (Cô ấy đã sắp xếp quần áo gọn gàng trong tủ.) check Organize clothes – Tổ chức quần áo Phân biệt: Organize clothes mang tính tổng thể hơn, không chỉ liên quan đến gấp mà còn cả việc lưu trữ và phân loại quần áo. Ví dụ: He organized his clothes by color. (Anh ấy đã sắp xếp quần áo theo màu sắc.) check Tidy up clothes – Dọn dẹp quần áo Phân biệt: Tidy up clothes thường ám chỉ việc làm sạch sẽ hoặc dọn dẹp quần áo bừa bộn mà không nhất thiết phải gấp. Ví dụ: She tidied up the clothes scattered on the floor. (Cô ấy dọn dẹp quần áo vương vãi trên sàn.)