VIETNAMESE

xếp đồ

sắp xếp đồ, đóng gói, xếp hành lý

word

ENGLISH

pack

  
VERB

/pæk/

arrange, organize

Xếp đồ là hành động sắp xếp các vật dụng theo thứ tự.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã xếp đồ cho chuyến đi.

She packed her clothes for the trip.

2.

Hãy xếp đồ gọn gàng vào túi.

Pack everything neatly in the bag.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ pack khi nói hoặc viết nhé! checkPack a suitcase – đóng gói vali Ví dụ: She packed her suitcase for the trip. (Cô ấy đóng gói vali cho chuyến đi.) checkPack a lunch – chuẩn bị bữa trưa Ví dụ: He packed a lunch for his daughter. (Anh ấy chuẩn bị bữa trưa cho con gái mình.) checkPack tightly – đóng gói chặt chẽ Ví dụ: The goods were packed tightly to save space. (Hàng hóa được đóng gói chặt chẽ để tiết kiệm không gian.)