VIETNAMESE

Xay sinh tố

Làm sinh tố

word

ENGLISH

Blend a smoothie

  
VERB

/blɛnd/

Mix, Puree

“Xay sinh tố” là việc nghiền nhỏ trái cây để làm nước uống.

Ví dụ

1.

Cô ấy thích xay sinh tố để ăn sáng.

She loves to blend a smoothie for breakfast.

2.

Xay sinh tố vừa vui vừa tốt cho sức khỏe.

Blending smoothies is fun and healthy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Blend nhé! check Mix Phân biệt: Mix được sử dụng để chỉ hành động kết hợp các thành phần mà không nhất thiết phải nghiền hoặc làm mịn. Ví dụ: She mixed flour and water to make dough. (Cô ấy đã trộn bột mì và nước để làm bột nhão.) check Combine Phân biệt: Combine thường nhấn mạnh sự kết hợp các thành phần thành một tổng thể. Ví dụ: Combine the eggs and sugar before adding the flour. (Hãy kết hợp trứng và đường trước khi thêm bột.) check Puree Phân biệt: Puree thường dùng để chỉ việc nghiền nhuyễn thực phẩm thành dạng sệt, thường dùng trong nấu ăn. Ví dụ: Puree the tomatoes to make a smooth sauce. (Hãy nghiền nhuyễn cà chua để làm sốt mịn.) check Grind Phân biệt: Grind dùng để chỉ việc nghiền hoặc xay thành hạt mịn, thường không liên quan đến việc tạo ra hỗn hợp lỏng. Ví dụ: Grind the coffee beans before brewing. (Hãy xay hạt cà phê trước khi pha.) check Stir Phân biệt: Stir liên quan đến hành động khuấy để trộn các thành phần, thường sử dụng trong pha chế đồ uống hoặc nấu ăn. Ví dụ: Stir the smoothie before serving. (Hãy khuấy sinh tố trước khi phục vụ.)