VIETNAMESE
xài
dùng, sử dụng, tiêu
ENGLISH
use
/juːz/
Xài là sử dụng hoặc tiêu dùng một vật, một điều gì đó để phục vụ các mục đích cá nhân khác nhau.
Ví dụ
1.
Dùng dao để cắt bánh mì.
Use a knife to cut the bread.
2.
Công dụng của công cụ này là gì?
What is the use of this tool?
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Use (xài) nhé!
Utilize - Sử dụng hiệu quả
Phân biệt:
Utilize là cách nói trang trọng – đồng nghĩa trực tiếp với use khi nói về việc dùng cái gì đó một cách tối ưu.
Ví dụ:
Try to utilize all available resources.
(Hãy cố gắng sử dụng tất cả tài nguyên có sẵn.)
Apply - Áp dụng
Phân biệt:
Apply thường dùng khi nói đến cách dùng một kỹ năng, công cụ – gần nghĩa với use trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
Ví dụ:
He applied his knowledge in real-life projects.
(Anh ấy áp dụng kiến thức vào các dự án thực tế.)
Make use of - Tận dụng
Phân biệt:
Make use of là cách diễn đạt linh hoạt, phổ biến – tương đương với use trong văn nói và viết.
Ví dụ:
We should make use of every opportunity.
(Chúng ta nên tận dụng mọi cơ hội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết