VIETNAMESE

xã hội loài người

xã hội nhân loại

word

ENGLISH

human society

  
NOUN

/ˈhjuːmən səˈsaɪə.ti/

global community

“Xã hội loài người” là toàn bộ cộng đồng và tổ chức của con người trên thế giới.

Ví dụ

1.

Xã hội loài người đã tiến hóa đáng kể qua hàng thiên niên kỷ.

Human society has evolved significantly over millennia.

2.

Bền vững môi trường là trách nhiệm chung của xã hội loài người.

Environmental sustainability is a shared responsibility of human society.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của human society nhé! check Global community - Cộng đồng toàn cầu Phân biệt: Global community tập trung vào sự kết nối giữa các quốc gia và dân tộc trên thế giới, trong khi human society bao quát toàn bộ loài người. Ví dụ: The internet has strengthened the global community. (Internet đã củng cố cộng đồng toàn cầu.) check Civilization - Nền văn minh Phân biệt: Civilization nhấn mạnh vào các thành tựu văn hóa, khoa học và kinh tế của loài người, trong khi human society chỉ đề cập đến tổ chức xã hội chung. Ví dụ: Ancient civilizations left behind great architectural wonders. (Các nền văn minh cổ đại để lại những kỳ quan kiến trúc vĩ đại.) check Collective humanity - Nhân loại tập thể Phân biệt: Collective humanity tập trung vào khía cạnh con người như một tập thể có trách nhiệm chung, trong khi human society có thể chỉ đề cập đến tổ chức xã hội đơn thuần. Ví dụ: Climate change is a challenge that requires action from collective humanity. (Biến đổi khí hậu là một thách thức đòi hỏi hành động từ toàn thể nhân loại.) check Social structure - Cấu trúc xã hội Phân biệt: Social structure nhấn mạnh vào các hệ thống tổ chức của xã hội, trong khi human society mô tả toàn bộ cộng đồng con người nói chung. Ví dụ: Each civilization develops a unique social structure over time. (Mỗi nền văn minh phát triển một cấu trúc xã hội độc đáo theo thời gian.)