VIETNAMESE
vùng xoáy nghịch
áp thấp nhiệt đới
ENGLISH
cyclone
/ˈsaɪ.kləʊ/
low-pressure vortex
Vùng xoáy nghịch là khu vực áp thấp trong khí quyển với các dòng khí xoay ngược chiều kim đồng hồ.
Ví dụ
1.
Vùng xoáy nghịch có thể mang đến mưa lớn và gió mạnh.
Cyclones can bring heavy rainfall and strong winds.
2.
Ngư dân chuẩn bị cho vùng xoáy nghịch đang tiến đến.
The fishermen prepared for the approaching cyclone.
Ghi chú
Từ Cyclone là một từ ghép của gốc cycl- (vòng tròn, xoay tròn) và hậu tố -one (trạng thái, hiện tượng). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Bicycle - Xe đạp
Ví dụ: She rode her bicycle to school every day.
(Cô ấy đi xe đạp đến trường mỗi ngày.)
Tricycle - Xe ba bánh
Ví dụ: The child enjoyed riding his tricycle in the park.
(Đứa trẻ thích đi xe ba bánh trong công viên.)
Motorcycle - Xe máy
Ví dụ: He bought a new motorcycle for his daily commute.
(Anh ấy mua một chiếc xe máy mới để đi làm hằng ngày.)
Recyclable - Có thể tái chế
Ví dụ: Many products are now made from recyclable materials.
(Nhiều sản phẩm hiện nay được làm từ vật liệu có thể tái chế.)
Encyclopedia - Bách khoa toàn thư
Ví dụ: The student used an encyclopedia to complete the assignment.
(Học sinh sử dụng bách khoa toàn thư để hoàn thành bài tập.)
Anticyclone - Vùng khí áp cao
Ví dụ: The weather forecast predicted an anticyclone bringing clear skies.
(Dự báo thời tiết dự đoán một vùng áp cao mang lại bầu trời quang đãng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết