VIETNAMESE

Nghịch thần

Kẻ phản bội

word

ENGLISH

Traitor to the king

  
NOUN

/ˈtreɪtər tə ðə kɪŋ/

Betrayer

Nghịch thần là người phản bội hoặc chống lại vua chúa, được xem là tội đồ trong thời phong kiến.

Ví dụ

1.

Kẻ nghịch thần đã bị trừng phạt nghiêm khắc.

The traitor to the king was severely punished.

2.

Những kẻ nghịch thần thường bị đày ải.

Traitors to the king were often exiled.

Ghi chú

Từ Nghịch thần là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch sử và văn học phong kiến. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Traitor – Kẻ phản bội Ví dụ: He was branded a traitor for betraying his country. (Anh ta bị gắn mác kẻ phản bội vì phản bội đất nước mình.) check Rebel – Kẻ nổi loạn Ví dụ: The rebels organized an uprising against the king. (Những kẻ nổi loạn đã tổ chức một cuộc nổi dậy chống lại nhà vua.) check Treason – Tội phản quốc Ví dụ: Committing treason was punishable by death in ancient times. (Phạm tội phản quốc sẽ bị trừng phạt tử hình trong thời cổ đại.) check Insurgent – Kẻ nổi dậy Ví dụ: The insurgents aimed to overthrow the monarchy. (Những kẻ nổi dậy nhằm lật đổ chế độ quân chủ.) check Usurper – Kẻ tiếm quyền Ví dụ: The usurper declared himself the new ruler. (Kẻ tiếm quyền tuyên bố mình là người cai trị mới.)