VIETNAMESE

vùng đệm

vùng bảo vệ

word

ENGLISH

Buffer zone

  
NOUN

/bʌfə zəʊn/

Protective area

"Vùng đệm" là khu vực trung gian nhằm bảo vệ hoặc ngăn cách giữa hai vùng khác nhau.

Ví dụ

1.

Vùng đệm ngăn chặn xung đột giữa các quốc gia.

The buffer zone prevents conflicts between nations.

2.

Việc thiết lập vùng đệm rất cần thiết cho an ninh.

Establishing a buffer zone is essential for security.

Ghi chú

Từ Vùng đệm là khu vực trung gian nhằm bảo vệ hoặc ngăn cách giữa hai vùng khác nhau. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé! check Intermediate zone – Vùng trung gian Ví dụ: An intermediate zone functions as a buffer separating distinct areas. (Vùng trung gian này hoạt động như một lớp đệm ngăn cách giữa các khu vực khác nhau.) check Protective barrier – Rào chắn bảo vệ Ví dụ: A protective barrier is established to shield sensitive regions from external influences. (Rào chắn bảo vệ này được tạo ra nhằm che chắn các khu vực nhạy cảm khỏi tác động bên ngoài.) check Separation zone – Khu vực ngăn cách Ví dụ: The separation zone ensures that conflicting zones remain distinctly divided. (Khu vực ngăn cách này đảm bảo các vùng có sự khác biệt được phân chia rõ ràng.) check Transition area – Khu vực chuyển tiếp Ví dụ: This transition area marks the gradual change between two contrasting regions. (Khu vực chuyển tiếp này đánh dấu sự thay đổi dần giữa hai vùng có đặc điểm khác nhau.)