VIETNAMESE

vui lòng cho mì

làm ơn cho mì, xin mì

word

ENGLISH

Please give noodles

  
PHRASE

/pliːz ɡɪv ˈnuːdlz/

Kindly serve noodles

“Vui lòng cho mì” là yêu cầu lịch sự để được phục vụ mì.

Ví dụ

1.

Vui lòng cho tôi một đĩa mì.

Please give me a plate of noodles.

2.

Vui lòng cho mì cho các khách mời.

Please give noodles to the guests.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của please give (vui lòng cho – vui lòng cho mì) nhé! check Can I have – Cho tôi... Phân biệt: Can I have là cách diễn đạt thân mật, phổ biến nhất thay thế cho please give trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: Can I have some noodles, please? (Cho tôi xin ít mì nhé?) check May I have – Tôi có thể xin... Phân biệt: May I have là cách nói lịch sự và trang trọng hơn please give, rất hay dùng trong phục vụ nhà hàng. Ví dụ: May I have a bowl of noodles, please? (Tôi xin một tô mì ạ.) check Could I get – Tôi có thể lấy... Phân biệt: Could I get là cụm phổ biến thay thế please give, mang sắc thái lịch sự nhưng thân thiện. Ví dụ: Could I get some noodles to go? (Cho tôi xin phần mì mang về nhé?) check I’d like – Tôi muốn... Phân biệt: I’d like là cụm mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng thay thế please give trong tình huống gọi món. Ví dụ: I’d like some noodles, please. (Tôi muốn một ít mì, làm ơn.)