VIETNAMESE

vừa

đúng, thích hợp, ngám, ngam ngám

word

ENGLISH

Fit

  
ADJ

/fɪt/

Suitable

Vừa là trạng thái phù hợp, đúng kích thước hoặc vừa đủ.

Ví dụ

1.

Áo vừa vặn với anh ấy.

The shirt fits him perfectly.

2.

Phòng vừa đủ kích thước cho chúng tôi.

The room is just the right size for us.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fit nhé! Suitable – Phù hợp Phân biệt: Suitable chỉ sự thích hợp hoặc đáp ứng được yêu cầu cho một mục đích. Ví dụ: The dress was suitable for the occasion. (Chiếc váy phù hợp với dịp lễ.) Appropriate – Thích hợp Phân biệt: Appropriate chỉ điều gì đó hợp lý, đúng mực cho một tình huống. Ví dụ: The appropriate response would be to apologize. (Phản hồi thích hợp sẽ là xin lỗi.) Compatible – Tương thích Phân biệt: Compatible ám chỉ sự kết hợp giữa các yếu tố hoặc đối tượng có thể làm việc tốt với nhau. Ví dụ: The new software is compatible with the latest devices. (Phần mềm mới tương thích với các thiết bị mới nhất.)