VIETNAMESE
Vũ trường
Phòng khiêu vũ
ENGLISH
Dance hall
/dæns hɔːl/
Disco hall
Vũ trường là địa điểm tổ chức khiêu vũ hoặc các hoạt động giải trí liên quan đến âm nhạc.
Ví dụ
1.
Vũ trường tràn ngập âm nhạc và tiếng cười.
The dance hall was lively with music and laughter.
2.
Vũ trường rất phổ biến vào thế kỷ 20.
Dance halls were popular in the 20th century.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dance hall nhé!
Nightclub – Câu lạc bộ đêm
Phân biệt:
Nightclub tập trung vào sự kiện giải trí về đêm, không chỉ riêng khiêu vũ.
Ví dụ:
The nightclub was packed with people dancing to live music.
(Câu lạc bộ đêm chật kín người nhảy theo nhạc sống.)
Ballroom – Phòng khiêu vũ
Phân biệt:
Ballroom là địa điểm dành riêng cho các điệu nhảy trang trọng như vũ hội.
Ví dụ:
The couple performed a waltz in the grand ballroom.
(Cặp đôi đã trình diễn điệu waltz trong phòng khiêu vũ lớn.)
Dance studio – Phòng tập nhảy
Phân biệt:
Dance studio không phải địa điểm giải trí, mà tập trung vào đào tạo.
Ví dụ:
The dance studio offers lessons in salsa and tango.
(Phòng tập nhảy cung cấp các bài học về salsa và tango.)
Cabaret – Chương trình biểu diễn âm nhạc, hài kịch, hoặc múa
Phân biệt:
Cabaret không chỉ tập trung vào khiêu vũ, mà còn có các hình thức giải trí khác.
Ví dụ:
The cabaret featured talented dancers and singers.
(Chương trình cabaret có sự tham gia của các vũ công và ca sĩ tài năng.)
Disco – Sàn nhảy disco
Phân biệt:
Disco mang tính giải trí và thường chỉ âm nhạc nhảy disco.
Ví dụ:
The disco was filled with colorful lights and upbeat music.
(Sàn nhảy disco đầy ánh sáng màu sắc và âm nhạc sôi động.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết