VIETNAMESE

vọng tưởng

ảo tưởng

word

ENGLISH

delusion

  
NOUN

/dɪˈluː.ʒən/

illusion, misconception

Vọng tưởng là những suy nghĩ sai lệch hoặc không thực tế.

Ví dụ

1.

Niềm tin của anh ấy vào thành công nhanh chóng chỉ là vọng tưởng.

His belief in quick success was merely a delusion.

2.

Dự án thất bại do sự vọng tưởng chung của họ.

The project failed due to their shared delusion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của delusion nhé! check Illusion - Ảo giác, sự đánh lừa Phân biệt: Illusion thường đề cập đến nhận thức sai lầm về thực tế do ảnh hưởng của giác quan hoặc trí tuệ, trong khi delusion thường liên quan đến suy nghĩ sai lệch kéo dài. Ví dụ: The magician created an illusion that made the rabbit disappear. (Ảo thuật gia tạo ra một ảo giác khiến con thỏ biến mất.) check Misconception - Nhận thức sai lầm Phân biệt: Misconception thường đề cập đến sự hiểu sai hoặc kiến thức sai về một vấn đề cụ thể, trong khi delusion có thể là một niềm tin cố hữu sai lầm. Ví dụ: There is a common misconception that all deserts are hot. (Có một nhận thức sai lầm phổ biến rằng tất cả các sa mạc đều nóng.) check Hallucination - Ảo giác Phân biệt: Hallucination là trải nghiệm thấy hoặc nghe những thứ không tồn tại, thường do tác động của bệnh lý hoặc chất kích thích, khác với delusion là niềm tin sai lầm. Ví dụ: He experienced hallucinations after staying awake for three days straight. (Anh ấy trải qua ảo giác sau khi thức ba ngày liên tiếp.) check Self-deception - Tự lừa dối Phân biệt: Self-deception là quá trình tự thuyết phục bản thân tin vào điều gì đó không đúng, trong khi delusion có thể do bệnh lý hoặc niềm tin cá nhân. Ví dụ: His self-deception made him believe he was still loved by his ex-wife. (Sự tự lừa dối khiến anh ta tin rằng vợ cũ vẫn còn yêu mình.)