VIETNAMESE

vòng trên đầu thiên thần

vầng sáng thiên thần

word

ENGLISH

halo

  
NOUN

/ˈheɪ.loʊ/

aureole

Vòng trên đầu thiên thần là biểu tượng thánh thiện thường thấy trong nghệ thuật tôn giáo.

Ví dụ

1.

Vòng trên đầu thiên thần sáng rực rỡ trong bức tranh.

The angel's halo shone brightly in the painting.

2.

Vòng trên đầu thiên thần biểu tượng cho sự thuần khiết và thiêng liêng.

The halo symbolizes purity and divinity.

Ghi chú

Từ Halo là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Halo nhé! check Nghĩa 1: Hiện tượng quang học khi ánh sáng tạo ra vòng tròn xung quanh mặt trời hoặc mặt trăng Ví dụ: A bright halo formed around the moon last night. (Một vầng hào quang sáng bao quanh mặt trăng vào tối qua.) check Nghĩa 2: Vầng sáng tượng trưng cho sự thánh thiện hoặc thiêng liêng của một người hoặc vật thể Ví dụ: The rescue worker had a halo of kindness around her. (Nhân viên cứu hộ có một vầng hào quang nhân hậu xung quanh cô ấy.) check Nghĩa 3: Một khái niệm trong thiên văn học mô tả vùng sáng mờ bao quanh thiên hà Ví dụ: The Milky Way is surrounded by a massive halo of dark matter. (Dải Ngân Hà được bao quanh bởi một vầng hào quang lớn của vật chất tối.)