VIETNAMESE
Vòng sơ loại
Vòng loại
ENGLISH
Qualifying round
/ˈkwɒlɪfaɪɪŋ raʊnd/
Elimination round
Vòng sơ loại là vòng thi đầu tiên trong một cuộc thi để loại bớt các thí sinh không đạt yêu cầu.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã tiến vào vòng tiếp theo sau vòng sơ loại.
She advanced to the next stage after the qualifying round.
2.
Vòng sơ loại đảm bảo chỉ những thí sinh có kỹ năng mới được đi tiếp.
The qualifying round ensures only skilled contestants move forward.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Qualifying round nhé!
Preliminary round – Vòng sơ khảo
Phân biệt:
Preliminary round tập trung vào việc đánh giá sơ bộ, không nhất thiết phải loại thí sinh.
Ví dụ:
The preliminary round focused on assessing the contestants’ basic skills.
(Vòng sơ khảo tập trung đánh giá kỹ năng cơ bản của thí sinh.)
Elimination round – Vòng loại
Phân biệt:
Elimination round thường diễn ra sau vòng sơ khảo và có tính cạnh tranh cao hơn.
Ví dụ:
Only the top 10 participants made it through the elimination round.
(Chỉ 10 thí sinh xuất sắc nhất vượt qua vòng loại.)
Knockout stage – Vòng đấu loại trực tiếp
Phân biệt:
Knockout stage thường áp dụng cho các cuộc thi hoặc giải đấu, không có cơ hội thứ hai.
Ví dụ:
The tournament’s knockout stage began after the qualifying round.
(Vòng đấu loại trực tiếp của giải đấu bắt đầu sau vòng sơ loại.)
Selection phase – Giai đoạn lựa chọn
Phân biệt:
Selection phase thường không mang tính cạnh tranh cao như Qualifying round.
Ví dụ:
The selection phase allowed the judges to shortlist candidates for the next round.
(Giai đoạn lựa chọn giúp ban giám khảo lọc danh sách các thí sinh vào vòng tiếp theo.)
Screening round – Vòng sàng lọc
Phân biệt:
Screening round chủ yếu để kiểm tra tiêu chí tối thiểu, không phải cạnh tranh trực tiếp.
Ví dụ:
The screening round ensured all applicants met the eligibility criteria.
(Vòng sàng lọc đảm bảo tất cả ứng viên đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết