VIETNAMESE

vong ơn bạc nghĩa

sự vô ơn, bạc bẽo

word

ENGLISH

Ingratitude

  
NOUN

/ˌɪnɡrəˈtjuːd/

Unthankfulness, disregard

“Vong ơn bạc nghĩa” là trạng thái thiếu lòng biết ơn và hành động phụ bạc những người đã từng giúp đỡ mình.

Ví dụ

1.

Sự vong ơn bạc nghĩa của anh ấy đối với cha mẹ thật đáng kinh ngạc.

His ingratitude toward his parents was shocking.

2.

Vong ơn bạc nghĩa thường dẫn đến mất niềm tin.

Ingratitude often leads to loss of trust.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ingratitude nhé! check Lack of gratitude - Thiếu lòng biết ơn Phân biệt: Lack of gratitude là cách diễn đạt đầy đủ và rõ ràng của ingratitude, thường dùng trong văn học hoặc học thuật. Ví dụ: His lack of gratitude was disappointing. (Sự thiếu biết ơn của anh ấy thật đáng thất vọng.) check Thanklessness - Sự vô ơn Phân biệt: Thanklessness là dạng danh từ đồng nghĩa với ingratitude, dùng khi mô tả thái độ hoặc phản ứng. Ví dụ: She was shocked by his thanklessness. (Cô ấy sốc vì sự vô ơn của anh ta.) check Unthankfulness - Không biết ơn Phân biệt: Unthankfulness là từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với ingratitude, nhưng mang sắc thái cổ hơn. Ví dụ: His unthankfulness was evident in his actions. (Sự không biết ơn của anh ta thể hiện rõ qua hành động.) check Disregard - Sự thờ ơ Phân biệt: Disregard có thể dùng thay cho ingratitude khi nhấn vào sự phớt lờ công lao, hành động tốt. Ví dụ: Such disregard for help is offensive. (Sự thờ ơ như thế với lòng giúp đỡ là điều xúc phạm.)