VIETNAMESE
vong linh
hồn ma, linh hồn
ENGLISH
spirit
/ˈspɪr.ɪt/
ghost, soul
Vong linh là cách gọi trang trọng cho linh hồn của người đã khuất.
Ví dụ
1.
Vong linh của người đã khuất được tôn vinh trong nghi lễ.
The spirit of the departed was honored in the ceremony.
2.
Các nhà sư tụng kinh để dẫn lối cho vong linh về cõi an lành.
The monks chanted to guide the spirit to peace.
Ghi chú
Spirit là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Spirit nhé!
Nghĩa 1: Tinh thần hoặc ý chí mạnh mẽ của một cá nhân hoặc tập thể
Ví dụ:
The team played with great spirit and determination.
(Đội bóng thi đấu với tinh thần và sự quyết tâm cao.)
Nghĩa 2 : Tính cách hoặc tinh thần của một thời đại hoặc một phong trào
Ví dụ:
The spirit of the Renaissance emphasized creativity and knowledge.
(Tinh thần thời kỳ Phục Hưng nhấn mạnh sự sáng tạo và tri thức.)
Nghĩa 3: Rượu mạnh hoặc đồ uống có cồn với nồng độ cao
Ví dụ:
The bartender served a glass of strong spirits.
(Người pha chế phục vụ một ly rượu mạnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết