VIETNAMESE
vỏ trái đất
lớp vỏ địa chất
ENGLISH
Earth's crust
/ɜːθs krʌst/
crustal layer
Vỏ trái đất là lớp ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm đất đá và khoáng chất.
Ví dụ
1.
Vỏ trái đất bao gồm các mảng kiến tạo.
The Earth's crust is composed of tectonic plates.
2.
Các hoạt động khai thác thường làm xáo trộn vỏ trái đất.
Mining activities often disturb the Earth's crust.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crust nhé!
Rind – Lớp vỏ cứng của trái cây hoặc phô mai
Phân biệt:
Rind thường chỉ lớp vỏ của trái cây (như cam, dưa hấu) hoặc lớp vỏ cứng của phô mai.
Ví dụ:
You need to peel off the rind before eating the cheese.
(Bạn cần bóc lớp vỏ trước khi ăn phô mai.)
Shell – Vỏ cứng của động vật hoặc vật thể
Phân biệt:
Shell ám chỉ lớp vỏ cứng bảo vệ động vật (như ốc, cua) hoặc vật thể (như vỏ trứng).
Ví dụ:
The snail retreats into its shell when it feels threatened.
(Con ốc rút vào vỏ khi cảm thấy bị đe dọa.)
Layer – Lớp vật liệu hoặc chất chồng lên nhau
Phân biệt:
Layer thường mang nghĩa tổng quát hơn, chỉ các lớp vật liệu hoặc chất trong một cấu trúc.
Ví dụ:
The cake has multiple layers of cream and sponge.
(Chiếc bánh có nhiều lớp kem và bông lan.)
Coating – Lớp phủ bên ngoài
Phân biệt:
Coating dùng để mô tả lớp phủ nhân tạo, như lớp phủ sơn hoặc chocolate.
Ví dụ:
The candy has a thin coating of sugar.
(Kẹo có một lớp phủ mỏng bằng đường.)
Surface – Bề mặt ngoài cùng
Phân biệt:
Surface mang nghĩa chung nhất, chỉ phần ngoài cùng của bất kỳ vật thể nào.
Ví dụ:
The surface of the table was smooth and shiny.
(Bề mặt của bàn rất mịn và sáng bóng.)
Bark – Vỏ cây
Phân biệt:
Bark chỉ lớp vỏ bên ngoài của cây, khác với crust dùng cho thực phẩm hoặc đất.
Ví dụ:
The bark of the tree protects it from insects.
(Vỏ cây bảo vệ cây khỏi côn trùng.)
Film – Lớp màng mỏng
Phân biệt:
Film mô tả lớp mỏng, nhẹ, thường là lớp phủ tự nhiên như lớp dầu trên nước.
Ví dụ:
A thin film of oil covered the water’s surface.
(Một lớp màng dầu mỏng bao phủ mặt nước.)
Pellicle – Lớp màng mỏng, thường trong sinh học
Phân biệt:
Pellicle dùng trong ngữ cảnh khoa học, chỉ lớp màng mỏng bảo vệ vi khuẩn hoặc tế bào.
Ví dụ:
The pellicle protects the bacteria from harsh conditions.
(Lớp màng bảo vệ vi khuẩn khỏi điều kiện khắc nghiệt.)
Encrustation – Lớp phủ cứng hình thành tự nhiên hoặc nhân tạo
Phân biệt:
Encrustation là lớp cứng hình thành từ sự tích tụ tự nhiên hoặc do con người.
Ví dụ:
The old pipes were covered with a thick encrustation of minerals.
(Các ống cũ bị bao phủ bởi một lớp khoáng chất dày.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết