VIETNAMESE
vô thừa nhận
không được thừa nhận
ENGLISH
Unacknowledged
/ˌʌn.ækˈnɒl.ɪdʒd/
Ignored
Vô thừa nhận là không được công nhận hoặc chấp nhận chính thức.
Ví dụ
1.
Nỗ lực của người lao động bị vô thừa nhận.
The worker's efforts went unacknowledged.
2.
Các vấn đề vô thừa nhận có thể leo thang.
Unacknowledged issues can escalate.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unacknowledged nhé! Overlooked – Bị bỏ qua Phân biệt: Overlooked mô tả điều gì đó không được chú ý dù quan trọng. Ví dụ: Her contributions to the project were overlooked. (Những đóng góp của cô ấy cho dự án đã bị bỏ qua.) Ignored – Bị lờ đi Phân biệt: Ignored chỉ việc cố tình không để ý đến điều gì đó. Ví dụ: His suggestions were ignored during the meeting. (Những gợi ý của anh ấy đã bị lờ đi trong cuộc họp.) Dismissed – Bị bác bỏ Phân biệt: Dismissed thường ám chỉ việc loại bỏ hoặc không công nhận ý tưởng hoặc ý kiến. Ví dụ: The idea was dismissed as unrealistic. (Ý tưởng đã bị bác bỏ vì không thực tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết