VIETNAMESE
Vở diễn
Tiết mục biểu diễn
ENGLISH
Stage performance
/steɪdʒ pərˈfɔːməns/
Theater act
Vở diễn là một tác phẩm nghệ thuật được trình diễn trên sân khấu.
Ví dụ
1.
Vở diễn đã cuốn hút khán giả.
The stage performance captivated the audience.
2.
Các học sinh đã tập luyện cho vở diễn của họ.
The students rehearsed their stage performance.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Stage performance khi nói hoặc viết nhé!
Live stage performance – Buổi biểu diễn trực tiếp trên sân khấu
Ví dụ: The live stage performance received a standing ovation.
(Buổi biểu diễn trực tiếp trên sân khấu đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
Solo stage performance – Màn trình diễn cá nhân trên sân khấu
Ví dụ: Her solo stage performance showcased her vocal talents.
(Màn trình diễn cá nhân của cô ấy đã thể hiện tài năng ca hát.)
Theatrical stage performance – Màn trình diễn kịch nghệ
Ví dụ: The theatrical stage performance was both emotional and visually stunning.
(Màn biểu diễn kịch nghệ vừa đầy cảm xúc vừa đẹp mắt.)
Musical stage performance – Buổi biểu diễn âm nhạc trên sân khấu
Ví dụ: The musical stage performance combined singing and acting seamlessly.
(Buổi biểu diễn âm nhạc trên sân khấu kết hợp hoàn hảo giữa hát và diễn.)
Stage performance rehearsal – Buổi tập dượt trước khi biểu diễn chính thức
Ví dụ: The cast spent hours perfecting their stage performance rehearsal.
(Đoàn diễn viên đã dành nhiều giờ để hoàn thiện buổi tập dượt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết