VIETNAMESE
việt vị
ENGLISH
offside
NOUN
/offside/
Việt vị là vị trí mà cầu thủ đứng ở phần sân đối phương, có ít hơn 2 cầu thủ của đội bạn đứng giữa cầu thủ và đường biên ngang cuối sân, có tham gia vào đường bóng, và đứng ở hướng tấn công khung thành.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã chơi trọn vẹn 90 phút, có một bàn thắng không được không được công nhận vì lỗi việt vị.
He played the full 90 minutes, having a goal disallowed for offside.
2.
Trận đấu có tổng cộng 22 pha phạm lỗi và 6 lần phạm lỗi việt vị, cả hai số liệu chia đều cho hai đội.
The match had a total of 22 fouls and 6 offsides, both statistics split evenly between the two teams.
Ghi chú
Một số từ vựng liên quan đến bóng đá:
- sân vận động: stadium
- hậu vệ: defender
- tiền đạo: striker
- thủ môn: goalkeeper
- trọng tài: referee
- trọng tài biên: assistant referee
- đá phạt đền: penalty kick
- đá phạt góc: corner kick
- dẫn trước: take the lead
- việt vị: offside
- khung thành: goal