VIETNAMESE
đá viên
viên đá, nước đá
ENGLISH
ice cube
NOUN
/aɪs kjub/
Đá viên là một khối nước đá là một tảng băng nhỏ, thường có hình chữ nhật khi nhìn từ trên xuống và hình thang khi nhìn từ bên cạnh.
Ví dụ
1.
Đá viên là một khối đá nhỏ mà bạn cho vào đồ uống để làm lạnh.
Ice cube is a small block of ice that you put into drinks to make them cold.
2.
Cô ta hút đá viên vào miệng và lớn tiếng nhai nó.
She sucked an ice cube into her mouth, and crunched it loudly.
Ghi chú
Đá viên (Ice cube) là một khối (block) nước đá là một tảng băng nhỏ, thường có hình chữ nhật (rectangular) khi nhìn từ trên xuống và hình thang (trapezoidal) khi nhìn từ bên cạnh.