VIETNAMESE

Việc học hành

Việc học, quá trình học

word

ENGLISH

Studying

  
NOUN

/ˈstʌdiɪŋ/

Learning, Academic Effort

Việc học hành là quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng thông qua việc học tập.

Ví dụ

1.

Việc học hành hiệu quả bao gồm việc đặt mục tiêu và duy trì sự tổ chức.

Studying effectively involves setting goals and staying organized.

2.

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc cân bằng việc học hành với các hoạt động ngoại khóa.

Students often struggle to balance studying with extracurricular activities.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Studying nhé! check Study (verb) – Học Ví dụ: She studies every evening to prepare for her exams. (Cô ấy học mỗi tối để chuẩn bị cho kỳ thi của mình.) check Studious (adjective) – Chăm chỉ học tập Ví dụ: He is a studious student who always completes his assignments on time. (Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.) check Studies (noun) – Các nghiên cứu hoặc môn học Ví dụ: His studies focus on environmental science. (Các nghiên cứu của anh ấy tập trung vào khoa học môi trường.) check Studier (noun) – Người học Ví dụ: She is a dedicated studier who spends hours in the library. (Cô ấy là một người học tận tâm, dành hàng giờ trong thư viện.) check Studiously (adverb) – Một cách chăm chỉ Ví dụ: He studiously reviewed all the material before the test. (Anh ấy chăm chỉ xem lại tất cả tài liệu trước khi kiểm tra.)