VIETNAMESE

vi khí hậu

khí hậu nhỏ

word

ENGLISH

microclimate

  
NOUN

/ˈmaɪ.krəʊˌklaɪ.mət/

localized climate

Vi khí hậu là các điều kiện khí hậu cụ thể trong một khu vực nhỏ hoặc không gian hẹp.

Ví dụ

1.

Khu vườn có một vi khí hậu riêng.

The garden has its own microclimate.

2.

Vi khí hậu ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cây trồng.

Microclimates affect plant growth significantly.

Ghi chú

Từ Microclimate là một từ có gốc từ micro- (nhỏ, vi mô) và climate (khí hậu). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cùng gốc này nhé! check Microbiology - Vi sinh học Ví dụ: Microbiology studies microorganisms like bacteria and fungi. (Vi sinh học nghiên cứu các vi sinh vật như vi khuẩn và nấm.) check Microscope - Kính hiển vi Ví dụ: The scientist used a microscope to observe the cells. (Nhà khoa học sử dụng kính hiển vi để quan sát các tế bào.) check Microorganism - Vi sinh vật Ví dụ: Microorganisms play a crucial role in decomposition. (Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy.) check Microchip - Vi mạch Ví dụ: The microchip is an essential component of modern computers. (Vi mạch là một thành phần thiết yếu của các máy tính hiện đại.) check Microfinance - Tài chính vi mô Ví dụ: Microfinance provides small loans to support local businesses. (Tài chính vi mô cung cấp các khoản vay nhỏ để hỗ trợ doanh nghiệp địa phương.) check Microeconomics - Kinh tế học vi mô Ví dụ: Microeconomics focuses on individual markets and consumer behavior. (Kinh tế học vi mô tập trung vào thị trường cá nhân và hành vi tiêu dùng.) check Microhabitat - Vi môi trường sống Ví dụ: A tree trunk can serve as a microhabitat for insects. (Thân cây có thể là vi môi trường sống cho côn trùng.) check Microplastic - Vi nhựa Ví dụ: Microplastics are a significant source of ocean pollution. (Vi nhựa là một nguồn ô nhiễm lớn đối với đại dương.)