VIETNAMESE

rưỡi

nửa

word

ENGLISH

Half

  
NOUN

/hɑːf/

semi

rưỡi là nửa đơn vị của một lượng hoặc con số.

Ví dụ

1.

Chúng tôi đã đợi một tiếng rưỡi.

We waited for an hour and a half.

2.

Căn phòng rộng một mét rưỡi.

The room is one and a half meters wide.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Half khi nói hoặc viết nhé! checkHalf of something - Một nửa của cái gì Ví dụ: She ate half of the cake. (Cô ấy ăn một nửa cái bánh.) checkHalf an hour - Nửa giờ Ví dụ: It takes half an hour to get there by bus. (Mất nửa giờ để đến đó bằng xe buýt.) checkHalf as much/many - Chỉ bằng một nửa Ví dụ: He earns half as much as his brother. (Anh ấy kiếm được chỉ bằng một nửa so với anh trai.) checkHalf-finished - Chưa hoàn thành, chỉ xong một nửa Ví dụ: The painting was left half-finished on the easel. (Bức tranh được để dang dở trên giá vẽ.) checkGo half and half - Chia đều chi phí hoặc trách nhiệm Ví dụ: We decided to go half and half on the dinner bill. (Chúng tôi quyết định chia đều chi phí cho bữa tối.)