VIETNAMESE
hộ mệnh
bảo hộ
ENGLISH
guardian protection
/ˈɡɑːr.diən prəˈtɛk.ʃən/
spiritual safeguard
“Hộ mệnh” là sự bảo trợ và dẫn dắt cho số phận hoặc cuộc đời của một người, thường từ thần linh.
Ví dụ
1.
Bức tượng biểu trưng cho sự hộ mệnh bảo vệ ngôi làng.
The statue symbolizes guardian protection over the village.
2.
Người dân cầu hộ mệnh tại các đền chùa.
People pray for guardian protection in temples.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của guardian protection nhé!
Divine safeguard - Sự bảo hộ thiêng liêng
Phân biệt:
Divine safeguard nhấn mạnh vào sự bảo vệ từ các thế lực siêu nhiên hoặc thần linh.
Ví dụ:
Many believe in the divine safeguard of their ancestors.
(Nhiều người tin vào sự bảo hộ thiêng liêng của tổ tiên họ.)
Spiritual guidance - Sự hướng dẫn tâm linh
Phân biệt:
Spiritual guidance không chỉ là bảo vệ mà còn là sự chỉ dẫn tinh thần từ các thế lực thiêng liêng.
Ví dụ:
He sought spiritual guidance through meditation.
(Anh ấy tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh qua thiền định.)
Protective blessing - Lời chúc phúc bảo vệ
Phân biệt:
Protective blessing tập trung vào sự ban phước để bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm.
Ví dụ:
The priest gave a protective blessing to the travelers.
(Linh mục ban một lời chúc phúc bảo vệ cho những người lữ hành.)
Heavenly shield - Khiên bảo hộ từ trời
Phân biệt:
Heavenly shield mang ý nghĩa một tấm khiên vô hình được thần linh hoặc vũ trụ bảo vệ.
Ví dụ:
The warrior believed in the heavenly shield granted by the gods.
(Chiến binh tin vào khiên bảo hộ từ trời được ban bởi các vị thần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết