VIETNAMESE

mệnh thổ

mạng Thổ, hành Thổ

word

ENGLISH

earth element

  
NOUN

/ɜːrθ ˈɛl.ɪ.mənt/

grounded energy, stable sign

“Mệnh Thổ” là yếu tố thuộc ngũ hành, biểu hiện sự ổn định, kiên nhẫn và tính thực tiễn.

Ví dụ

1.

Những người mệnh Thổ thường thực tiễn và biết chăm sóc.

Those with the earth element are practical and nurturing.

2.

Mệnh Thổ nhấn mạnh sự cân bằng và hỗ trợ trong các mối quan hệ.

The earth element emphasizes balance and support in relationships.

Ghi chú

Từ Mệnh Thổ là một từ vựng thuộc chủ đề phong thủy – ngũ hành. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Strong foundation - Nền tảng vững vàng Ví dụ: Earth element individuals provide a strong foundation for relationships and work. (Những người mệnh Thổ mang lại nền tảng vững chắc cho các mối quan hệ và công việc.) check Feng Shui - Cân bằng phong thủy Ví dụ: In Feng Shui, adding earth element objects enhances stability and harmony. (Trong phong thủy, bổ sung các vật phẩm thuộc mệnh Thổ giúp tăng cường sự ổn định và hài hòa.)