VIETNAMESE

Vào sổ khen thưởng

Ghi nhận thành tích, Danh sách khen thưởng

word

ENGLISH

Record of Achievement

  
NOUN

/ˈrɛkɔːd əv əˈʧiːvmənt/

Honor Roll, Recognition Record

“Vào sổ khen thưởng” là việc ghi nhận thành tích của học sinh vào hồ sơ chính thức.

Ví dụ

1.

Vào sổ khen thưởng liệt kê tất cả các giải thưởng và sự công nhận mà học sinh đạt được.

The record of achievement lists all awards and recognitions earned by a student.

2.

Giáo viên đã cập nhật vào sổ khen thưởng cho học sinh xuất sắc.

The teacher updated the record of achievement for the outstanding student.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Record of Achievement nhé! check Recognition Record – Hồ sơ công nhận thành tích Phân biệt: Recognition Record nhấn mạnh vào việc ghi nhận công lao và thành tích của học sinh. Ví dụ: The teacher updated the recognition record with outstanding student names. (Giáo viên đã cập nhật hồ sơ công nhận thành tích với tên các học sinh xuất sắc.) check Achievement Log – Nhật ký thành tích Phân biệt: Achievement Log tập trung vào việc ghi lại tiến bộ học tập hoặc các giải thưởng. Ví dụ: The school maintains an achievement log for every student. (Trường duy trì một nhật ký thành tích cho mỗi học sinh.) check Award Registry – Sổ đăng ký giải thưởng Phân biệt: Award Registry chỉ tài liệu lưu giữ thông tin về các giải thưởng đã trao. Ví dụ: All certificates were recorded in the award registry. (Tất cả các chứng chỉ đã được ghi vào sổ đăng ký giải thưởng.)