VIETNAMESE

vành đai trắng

khu vực an toàn

word

ENGLISH

white zone

  
NOUN

/waɪt zoʊn/

safe zone

Vành đai trắng là khu vực an toàn hoặc ít tác động.

Ví dụ

1.

Vành đai trắng được chỉ định làm lối thoát hiểm.

The white zone is designated for emergency exits.

2.

Mọi người tụ tập ở vành đai trắng trong buổi diễn tập chữa cháy.

People gathered in the white zone during the fire drill.

Ghi chú

Từ Vành đai trắng là một từ vựng thuộc lĩnh vực an ninh và quy hoạch đô thị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Safety zone - Khu vực an toàn Ví dụ: The white zone is designated as a safety zone. (Vành đai trắng được chỉ định là khu vực an toàn.) check Buffer area - Khu vực đệm Ví dụ: A white zone often serves as a buffer area between urban and rural regions. (Vành đai trắng thường đóng vai trò là khu vực đệm giữa thành thị và nông thôn.) check Restricted area - Khu vực hạn chế Ví dụ: Some white zones function as restricted areas for environmental protection. (Một số vành đai trắng hoạt động như khu vực hạn chế để bảo vệ môi trường.) check Urban planning - Quy hoạch đô thị Ví dụ: The concept of a white zone is important in urban planning. (Khái niệm vành đai trắng rất quan trọng trong quy hoạch đô thị.)