VIETNAMESE

vành đai

khu vực vòng

word

ENGLISH

belt

  
NOUN

/bɛlt/

zone, loop

Vành đai là một khu vực hình vòng bao quanh một trung tâm.

Ví dụ

1.

Vành đai tiểu hành tinh nằm giữa sao Hỏa và sao Mộc.

The asteroid belt lies between Mars and Jupiter.

2.

Vành đai đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái.

The belt is crucial for ecological balance.

Ghi chú

Từ belt là một từ có nhiều nghĩa. Dưới, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của belt nhé! check Nghĩa 1 – Đai vô địch trong thể thao, biểu tượng của thành tích và chiến thắng Ví dụ: The wrestler proudly displayed his championship belt after the match. (Vận động viên vật đã tự hào khoe chiếc đai vô địch sau trận đấu.) check Nghĩa 2 – Hành động đánh mạnh, tát hoặc chém (dùng theo nghĩa bóng) Ví dụ: The referee warned the player not to belt his opponent during the game. (Trọng tài cảnh báo cầu thủ không được đánh mạnh đối thủ trong trận đấu.) check Nghĩa 3 – Trong âm nhạc, chỉ việc hát với cường độ cao, hết mình (to belt out a song) Ví dụ: She can really belt out a song when she performs live. (Cô ấy có thể hát hết mình một bài khi biểu diễn trực tiếp.)