VIETNAMESE

Vắng học

Nghỉ học không phép, Vắng không lý do

word

ENGLISH

Unexcused Absence

  
NOUN

/ˌʌnɪkˈskjuːzd ˈæbsəns/

Unauthorized Leave, Skipped Class

“Vắng học” là việc không tham gia lớp học vào ngày đã định mà không có lý do chính đáng.

Ví dụ

1.

Một vắng học xảy ra khi học sinh nghỉ học mà không có lý do chính đáng.

An unexcused absence occurs when a student misses school without valid reasons.

2.

Giáo viên đã ghi lại vắng học của học sinh trong sổ điểm danh.

The teacher recorded the student’s unexcused absence in the attendance log.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unexcused Absence nhé! check Unauthorized Absence – Nghỉ học không được phép Phân biệt: Unauthorized Absence nhấn mạnh vào sự vắng mặt mà không có sự cho phép từ nhà trường hoặc phụ huynh. Ví dụ: Unexcused absences often result in disciplinary action. (Vắng học không được phép thường dẫn đến các biện pháp kỷ luật.) check Unjustified Absence – Nghỉ học không chính đáng Phân biệt: Unjustified Absence chỉ sự vắng mặt mà không có lý do chính đáng. Ví dụ: Missing class without a valid reason is considered an unjustified absence. (Nghỉ học mà không có lý do chính đáng được coi là nghỉ học không chính đáng.) check Truancy – Trốn học Phân biệt: Truancy nhấn mạnh vào hành động nghỉ học một cách cố ý và thường xuyên. Ví dụ: Chronic truancy can lead to academic failure. (Trốn học thường xuyên có thể dẫn đến thất bại học tập.)