VIETNAMESE
Vân vê
xoay nhè nhẹ
ENGLISH
Fidget with
/ˈfɪʤɪt wɪð/
Twiddle
Vân vê là chạm hoặc xoay tròn vật gì đó nhẹ nhàng bằng tay.
Ví dụ
1.
Cô ấy vân vê cây bút trong buổi họp.
She fidgeted with her pen during the meeting.
2.
Vui lòng đừng vân vê điện thoại trong giờ học.
Please don’t fidget with your phone during the class.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fidget khi nói hoặc viết nhé!
Fidget with objects - Vân vê đồ vật
Ví dụ:
He fidgeted with his pen while waiting for the results.
(Anh ấy vân vê chiếc bút trong khi chờ kết quả.)
Fidget in a seat - Ngọ nguậy trên ghế
Ví dụ:
The child fidgeted in his seat during the long lecture.
(Đứa trẻ ngọ nguậy trên ghế trong suốt buổi giảng dài.)
Fidget out of boredom - Ngọ nguậy vì chán
Ví dụ:
She fidgeted with her phone out of boredom.
(Cô ấy ngọ nguậy với điện thoại vì chán.)
Fidget anxiously - Ngọ nguậy lo lắng
Ví dụ:
He fidgeted anxiously while waiting for the announcement.
(Anh ấy ngọ nguậy lo lắng trong khi chờ thông báo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết