VIETNAMESE

vân

hoa văn

word

ENGLISH

grain

  
NOUN

/ɡreɪn/

texture

Vân là các đường nét hoặc hình dạng trên bề mặt vật liệu, thường tạo nên bởi cấu trúc tự nhiên.

Ví dụ

1.

Vân gỗ mang lại vẻ ngoài độc đáo cho nó.

The grain of the wood gives it a unique look.

2.

Vân trên bề mặt đá cẩm thạch thật đẹp mắt.

The grain on the marble surface is stunning.

Ghi chú

Vân là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Vân nhé! check Nghĩa 1: Các đường nét hoặc hoa văn tự nhiên trên bề mặt của một vật liệu, như gỗ, đá, hoặc cẩm thạch. Tiếng Anh: Grain Ví dụ: The grain of the wood gives the furniture a unique character. (Vân gỗ mang lại vẻ đặc biệt cho món đồ nội thất.) check Nghĩa 2: Các đường nét mờ hoặc hoa văn xuất hiện trong mây trên bầu trời. Tiếng Anh: Cloud patterns Ví dụ: The cloud patterns in the sky looked like a painting. (Những đường nét trên mây trông như một bức tranh.) check Nghĩa 3: Các đường nét trang trí hoặc chi tiết thẩm mỹ trong thiết kế. Tiếng Anh: Texture Ví dụ: The texture of the fabric adds depth to the design. (Vân trên vải làm tăng chiều sâu cho thiết kế.)