VIETNAMESE

Văn hóa phẩm đồi trụy

Sản phẩm không lành mạnh

word

ENGLISH

Obscene materials

  
NOUN

/əbˈsiːn məˈtɪr.i.əlz/

Pornographic

"Văn hóa phẩm đồi trụy" là các tài liệu, hình ảnh hoặc sản phẩm không lành mạnh, gây ảnh hưởng tiêu cực.

Ví dụ

1.

Việc phát tán văn hóa phẩm đồi trụy là bất hợp pháp.

The distribution of obscene materials is illegal.

2.

Văn hóa phẩm đồi trụy làm tổn hại giá trị xã hội.

Obscene materials harm societal values.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Obscene materials nhé! check Pornographic content – Nội dung khiêu dâm Phân biệt: Pornographic content chỉ rõ ràng các nội dung liên quan đến khiêu dâm, gần nghĩa với Obscene materials. Ví dụ: The website was shut down for hosting pornographic content. (Trang web bị đóng cửa vì chứa nội dung khiêu dâm.) check Offensive publications – Ấn phẩm xúc phạm Phân biệt: Offensive publications tập trung vào khía cạnh xúc phạm hoặc vi phạm giá trị đạo đức. Ví dụ: Offensive publications are banned in many countries. (Ấn phẩm xúc phạm bị cấm ở nhiều quốc gia.) check Indecent materials – Tài liệu không đứng đắn Phân biệt: Indecent materials nhẹ nhàng hơn Obscene materials, nhưng vẫn mang ý nghĩa không phù hợp. Ví dụ: The store was fined for selling indecent materials. (Cửa hàng bị phạt vì bán tài liệu không đứng đắn.)